Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
patelliform




tính từ
dạng xương bánh chè
dạng cái chảo nhỏ



patelliform
[pə'telifɔ:m]
tính từ
dạng xương bánh chè
dạng cái chảo nhỏ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.