Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pastime





pastime
['pɑ:staim]
danh từ
trò tiêu khiển, trò giải trí (trò chơi, thể thao)
sự giải trí


/'pɑ:staim/

danh từ
trò tiêu khiển
sự giải trí

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.