Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
passivity




passivity
[pæ'sivəti]
Cách viết khác:
passiveness
['pæsivnis]
danh từ
tính bị động, tính thụ động
tính tiêu cực


/pæ'siviti/ (passiveness) /'pæsivnis/

danh từ
tính bị động, tính thụ động
tính tiêu cực

Related search result for "passivity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.