Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
passimeter




passimeter
['pæsimitə]
danh từ
cửa vào ga tự động (xe lửa dưới hầm)


/'pæsimitə/

danh từ
cửa vào ga tự động (xe lửa dưới hầm)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.