Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
passer




passer
['pɑ:sə]
danh từ
(như) passer-by
người trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)


/'pɑ:sə/

danh từ
(như) passer-by
người trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "passer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.