Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
partly




partly
['pɑ:tli]
phó từ
đến chừng mực nào đó, phần nào (không toàn bộ)
It was partly her fault
Đó một phần là lỗi của cô ta
She was only partly responsible for the scandal
Cô ấy chỉ chịu trách nhiệm một phần trong vụ bê bối đó



từng phần, một phần

/'pɑ:tli/

phó từ
một phần, phần nào

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "partly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.