Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
partially




phó từ
không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần
một cách không vô tư; thiên vị



partially
['pɑ:∫əli]
phó từ
không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần
he is partially paralysed
anh ấy bị liệt một phần
một cách không vô tư; thiên vị



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.