Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parkland




danh từ
vùng đất cây cối được chăm sóc để dùng làm công viên



parkland
['pa:klænd]
danh từ
vùng đất cây cối được chăm sóc để dùng làm công viên



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.