Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parking





parking
['pɑ:kiη]
danh từ
sự đỗ xe; bãi đỗ xe
no parking here!
cấm đỗ xe ở đây!


/'pɑ:kiɳ/

danh từ
sự đỗ xe
no parking here! cấm đỗ xe ở đây!

Related search result for "parking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.