Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parka





parka

parka

A parka is heavy, hooded jacket designed for very cold weather.

['pɑ:kə]
danh từ
áo paca (áo da có mũ trùm đầu của người Ets-ki-mô)
loại áo giống áo paca


/'pɑ:kə/

danh từ
áo paca (áo da có mũ trùm đầu của người Ets-ki-mô)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "parka"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.