Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
park



/pɑ:k/

danh từ

vườn hoa, công viên

bâi (bâi đất, thường có thú rừng; bãi cỏ quanh biệt thự ở nông thôn)

bâi (để xe, để pháo...)

ngoại động từ

khoanh vùng thành công viên

(quân sự) bố trí (pháo...) vào bãi

đỗ (xe...) ở bãi


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "park"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.