Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parietal




parietal
[pə'raitəl]
tính từ
(giải phẫu) (thuộc) đỉnh
parietal bones
xương đỉnh
(thực vật học) (thuộc) thành, vách (của hốc trong cơ thể)


/pə'raiitl/

tính từ
(giải phẫu) (thuộc) đỉnh
parietal bones xương đỉnh
(thực vật học) (thuộc) thành ở vách

Related search result for "parietal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.