Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parenthetic




parenthetic
[,pærən'θetik]
Cách viết khác:
parenthetical
[,pærən'θetikl]
tính từ
mở ngoặc đơn, nằm trong ngoặc đơn; chen vào giữa


/,pærən'θetik/ (parenthetical) /,pærən'θetikəl/

tính từ
đặt trong ngoặc đơn; chen vào giữa

Related search result for "parenthetic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.