Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parchment





parchment
['pɑ:t∫mənt]
danh từ
giấy da (da dê, da cừu); bản viết trên giấy da
vật tựa tương tự giấy da


/'pɑ:tʃmənt/

danh từ
giấy da
bản viết trên giấy da
vật tựa da khô

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "parchment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.