Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parch


/pɑ:tʃ/

ngoại động từ

rang

    parched peas đậu rang

làm (đất, người) khô nẻ (mặt trời, cơn khát)

    lips parched with thirst môi khô nẻ vì khát


Related search result for "parch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.