Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parasite





parasite
['pærəsait]
danh từ
kẻ ăn bám
to live as a parasite on society
sống như một kẻ ăn bám vào xã hội
(sinh vật học) động, thực vật ký sinh



(điều khiển học) có tính chất parazit, nhiễu âm

/'pærəsait/

danh từ
kẻ ăn bám
(sinh vật học) vật ký sinh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "parasite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.