Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paraphernalia




paraphernalia
[,pærəfə'neiliə]
danh từ số nhiều
đồ dùng cá nhân; vật liệu linh tinh (đặc biệt là trang bị cho sở thích riêng, cho môn thể thao)
climbing paraphernalia
đồ trang bị leo núi
jogging paraphernalia
đồ trang bị chạy bộ


/,pærəfə'neiljə/

danh từ số nhiều
đồ tế nhuyễn của riêng tây; đồ dùng linh tinh của cá nhân; phụ tùng linh tinh

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.