Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parakite




parakite
['pærəkait]
danh từ
(hàng không) diều dù (diều dùng làm dù)
diều không đuôi (để tiến hành những nghiên cứu khoa học không trung)


/'pærəkait/

danh từ
(hàng không) diều dù (diều dùng làm dù)
diều không đuôi (để tiến hành những nghiên cứu khoa học không trung)

Related search result for "parakite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.