Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
papillose




papillose
['peipilous]
Cách viết khác:
papillate
['peipileit]
như papillate


/'pæpilit/ (papillose) /'pæpilous/

tính từ
(như) papillary
có nh

Related search result for "papillose"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.