Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
panicky




panicky
['pænik]
tính từ
(thông tục) hay hoảng sợ, yếu bóng vía, hay hoang mang sợ hãi
a panicky feeling
một cảm giác hốt hoảng
a panicky reaction
một phản ứng hốt hoảng


/'pænik/

tính từ
(thông tục) hay hoảng sợ, yếu bóng vía, hay hoang mang sợ hãi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "panicky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.