Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pain-killer




pain-killer
['pein,kilə]
danh từ
thuốc giảm đau
she's on pain-killers
bà ta đang uống thuốc giảm đau


/'pein,kilə/

danh từ
thuốc giảm đau

Related search result for "pain-killer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.