Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paddle-wheel




paddle-wheel
['pædlwi:l]
danh từ
bánh guồng (tàu thuỷ)


/'pædlwi:l/

danh từ
guồng (tàu thuỷ)

Related search result for "paddle-wheel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.