Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
paddle-box




paddle-box
['pædlbɔks]
danh từ
bao guồng (tàu thuỷ)


/'pædlbɔks/

danh từ
bao guồng (tàu thuỷ)

Related search result for "paddle-box"
  • Words contain "paddle-box" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    giầm bơi chèo

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.