Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oysterman




oysterman
['ɔistəmən]
Cách viết khác:
oysterer
['ɔistərə]
danh từ
người bắt sò; người nuôi sò; người bán sò


/'ɔistəmən/ (oysterer) /'ɔistərə/

danh từ
người bắt sò; người nuôi sò; người bán sò


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.