Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oyster-bed




oyster-bed
['ɔistə bed]
Cách viết khác:
oyster-bank
['ɔistə bæηk]
như oyster-bank


/'ɔistəbæɳk/ (oyster-farm) /'ɔistəfɑ:m/ (oyster-bed) /'ɔistəbed/
farm) /'ɔistəfɑ:m/ (oyster-bed) /'ɔistəbed/

danh từ
bãi nuôi sò (ở biển)

Related search result for "oyster-bed"
  • Words contain "oyster-bed" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ngao hàu trai

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.