Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oyster-bar




oyster-bar
['ɔistəbɑ:]
danh từ
quầy bán sò (ở khách sạn)


/'ɔistəbɑ:/

danh từ
quầy bán sò (ở khách sạn)

Related search result for "oyster-bar"
  • Words contain "oyster-bar" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ngao hàu trai

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.