Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oyster fork




oyster+fork
['ɔistə'fɔ:k]
danh từ
nĩa (để) ăn sò


/'ɔistə'fɔ:k/

danh từ
nĩa (để) ăn sò

Related search result for "oyster fork"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.