Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oyster



/'ɔistə/

danh từ

(động vật học) con hàu

miếng lườn gà

!as dumb as an oyster

câm như hến

nội động từ

đi bắt sò


Related search result for "oyster"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.