Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oxidate




oxidate
['ɔksideit]
ngoại động từ
làm gì
(hoá học) oxy hoá
nội động từ
gỉ
(hoá học) bị oxy hoá


/'ɔksideit/

ngoại động từ
làm gì
(hoá học) oxy hoá

nội động từ
gỉ
(hoá học) bị oxy hoá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "oxidate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.