Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ovoviviparity




ovoviviparity
[,ouvouvivi'pæriti]
danh từ
(động vật học) sự đẻ trứng thai


/,ouvouvi'vipæriti/

danh từ
(động vật học) sự đẻ trứng thai


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.