Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overwear




overwear
[,ouvə'weə]
ngoại động từ overwore, overworn
mặc đến hỏng, mặc đến rách ra


/'ouvə'weə/

ngoại động từ overwore, overworn
mặc đến hỏng, mặc đến rách ra

Related search result for "overwear"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.