Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overture




overture
['ouvətjuə]
danh từ
sự đàm phán, sự thương lượng
(số nhiều) lời đề nghị
to make overtures to somebody
đề nghị với ai
peace overtures
đề nghị hoà bình
overtures of friendship
sự làm thân
(âm nhạc) khúc mở màn, khúc dạo đầu


/'ouvətjuə/

danh từ
sự đàm phán, sự thương lượng
((thường) số nhiều) lời đề nghị
to make overtures to somebody đề nghị với ai
peace overtures đề nghi với ai
peace overtures đề nghị hoà bình
overtures of friendship sự làm thân
(âm nhạc) khúc mở màn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "overture"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.