Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overtone




overtone
['ouvətoun]
danh từ
(âm nhạc) âm bội
(số nhiều) sự gợi ý; ý nghĩa phụ, ngụ ý thêm
a reply full of overtones
câu trả lời nhiều ngụ ý


/'ouvətoun/

danh từ
(âm nhạc) âm bội
(số nhiều) ý nghĩa phụ, ngụ ý
a reply full of overtones câu trả lời nhiều ngụ ý

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "overtone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.