Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overt




overt
['ouvə:t]
tính từ
công khai, không úp mở
market overt
sự bày hàng công khai


/'ouvə:t/

tính từ
công khai, không úp mở
market overt sự bày hàng công khai

Related search result for "overt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.