Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overspill




overspill
['ouvəspil]
danh từ
lượng tràn ra
số dân thừa


/'ouvəspil/

danh từ
lượng tràn ra
số dân thừa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "overspill"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.