Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oversailing




oversailing
[,ouvə'seiliη]
tính từ
(kiến trúc) nhô ra


/'ouvə'seiliɳ/

tính từ
(kiến trúc) nhô ra


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.