Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overpraise




overpraise
['ouvəpreiz]
danh từ
lời khen quá đáng
sự khen quá lời
[,ouvə'preiz]
ngoại động từ
quá khen, khen quá lời


/'ouvəpreiz/

danh từ
lời khen quá đáng
sự khen quá lời['ouvə'preiz]

ngoại động từ
quá khen, khen quá lời


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.