Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overpitch




overpitch
['ouvə'pit∫]
ngoại động từ
đánh cho lăn quá gần cột thành (trong môn bóng crickê)


/'ouvə'pitʃ/

ngoại động từ
(thể dục,thể thao) đánh cho lăn quá gần cột thành (bóng crickê)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.