Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overcrowd




overcrowd
[,ouvə'kraud]
ngoại động từ
kéo vào quá đông, dồn vào quá đông


/'ouvə'kraud/

ngoại động từ
kéo vào quá đông, dồn vào quá đông

Related search result for "overcrowd"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.