Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outstretch




outstretch
[aut'stet∫]
ngoại động từ
kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng
the population explosion has outstretched the city
số dân tăng nhanh đã mở rộng thành phố ra
kéo dài ra hơn, kéo vượt ra quá


/aut'stetʃ/

ngoại động từ
kéo dài ra, trải dài ra, căng rộng ra, mở rộng
the population explosion has outstretched the city số dân tăng lên ồ ạt đã mở rộng thành phố ra
kéo dài ra hơn, kéo dài ra vượt quá

Related search result for "outstretch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.