Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outsail




outsail
[aut'seil]
ngoại động từ
lèo lái giỏi hơn
đi nhanh hơn, đi xa hơn (thuyền)


/aut'seil/

ngoại động từ
lèo lái giỏi hơn
đi nhanh hơn, đi xa hơn (thuyền)

Related search result for "outsail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.