Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outgaze




outgaze
[aut'geiz]
ngoại động từ
nhìn (làm ai phải luống cuống)
nhìn xa hơn


/aut'geiz/

ngoại động từ
nhìn (làm ai phải luống cuống)
nhìn xa hơn

Related search result for "outgaze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.