Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outer




outer
['autə]
tính từ
ở phía ngoài, ở xa hơn
the outer space
vũ trụ, khoảng không ngoài khí quyển
the outer world
thế giới vật chất bên ngoài, xã hội bên ngoài
danh từ
vòng ngoài cùng (mục tiêu)
phát bắn vào vòng ngoài cùng (của mục tiêu)


/'autə/

tính từ
ở phía ngoài, ở xa hơn
the outer space vũ trụ, khoảng không ngoài quyển khí
the outer world thế giới vật chất bên ngoài, xã hội bên ngoài

danh từ
vòng ngoài cùng (mục tiêu)
phát bắn vào vòng ngoài cùng (của mục tiêu)

Related search result for "outer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.