Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
out-distance




out-distance
[aut'distəns]
ngoại động từ
vượt xa, trội hơn hẳn ai trong cuộc đua


/aut'distəns/

ngoại động từ
vượt xa (ai trong cuộc đua)

Related search result for "out-distance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.