Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
out of work




out+of+work

[out of work]
saying && slang
not employed, unemployed, laid off
Lyle is out of work, so he stays at home with the kids.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.