Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ostler




ostler
['ɔslə]
Cách viết khác:
hostler
['hɔslə]
danh từ
người coi chuồng ngựa (ở quán trọ)


/'ɔslə/ (hostler) /'ɔslə/

danh từ
người coi chuồng ngựa (ở quán trọ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ostler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.