Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
organism




organism
['ɔ:gənizm]
danh từ
cơ thể; sinh vật
he 's studying the organisms in water
ông ta đang nghiên cứu các sinh vật ở dưới nước
cơ quan, tổ chức


/'ɔ:gənizm/

danh từ
cơ thể; sinh vật
cơ quan, tổ chức

Related search result for "organism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.