Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ordinance survey




ordinance+survey
['ɔ:dinəns'sə:vi]
danh từ
sở đo đạc (của Anh)


/'ɔ:dnəns'sə:vi/

danh từ
sở đo đạc (của Anh)

Related search result for "ordinance survey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.