Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ordinance datum




ordinance+datum
['ɔ:dinəns'deitəm]
danh từ
mực mặt biển (được quy định để vẽ bản đồ)


/'ɔ:dnəns'deitəm/

danh từ
mực mặt biển (được quy định để vẽ bản đồ)

Related search result for "ordinance datum"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.