Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
operetta




operetta
[,ɔpə'retə]
danh từ
Ôpêret (nhạc kịch hài, nhẹ nhàng, ngắn)
she likes operetta
chị ta thích xem Ôpêret


/,ɔpə'retə/

danh từ
Opêret

Related search result for "operetta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.